Phát triển điện gió ngoài khơi: Kinh nghiệm từ quốc tế

Nguồn điện gió ngoài khơi đã khẳng định vị thế là một phương án phát điện quy mô lớn, sạch và đáng tin cậy giúp đảm bảo an ninh năng lượng ở nhiều quốc gia.

Giá trị dài hạn

Theo báo cáo của Tổ chức Năng lượng tái tạo Thế giới (IRENA), các nguồn điện năng lượng tái tạo có thể tạo ra 130.000 TWh điện mỗi năm, cao hơn gấp đôi nhu cầu tiêu thụ điện toàn cầu hiện nay. Trong đó, điện gió ngoài khơi vào năm 2050 có thể chiếm đến gần 40% sản lượng điện năng lượng tái tạo trên toàn cầu.

Công nghệ chuyển đổi gió trên biển thành điện năng nhờ các turbine gió có công suất lớn lên đến 16- 20 MW, được chế tạo với tuổi thọ cao hơn lên đến 25 - 30 năm, phù hợp với điều kiện đầu tư khắc nghiệt trên biển. Điện gió ngoài khơi (ĐGNK) là hình thức khai thác sức gió ngoài biển để biến thành điện năng và cung cấp cho mạng lưới truyền tải điện trên bờ.

Các quốc gia khác cũng gặp khó khăn về tranh chấp quyền sở hữu đất đai, tài nguyên biển và vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường.
Các quốc gia khác cũng gặp khó khăn về tranh chấp quyền sở hữu đất đai, tài nguyên biển và vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường.

Đối với nhiều quốc gia, ĐGNK đã khẳng định vị thế là một lựa chọn phát điện quy mô lớn, sạch và đáng tin cậy, với những lợi thế như: là giải pháp đột phá nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu nhập khẩu, giảm phát thải chất ô nhiễm và khí nhà kính; tạo thêm việc làm, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội của địa phương và cải thiện đời sống của người dân. Khi các nhà máy điện gió ngoài khơi đi vào hoạt động tạo thêm việc làm chất lượng cao từ nguồn nhân lực trong nước; phục hồi dần hệ sinh thái biển để trở thành khu bảo tồn thiên nhiên nhờ cấu trúc móng dưới nước của các turbine gió ngoài khơi có thể hoạt động như các rạn san hô nhân tạo, thu hút một số loài nhuyễn thể và cá nhỏ, tác động trực tiếp đến chuỗi thức ăn của các loài sinh vật lớn.

Theo thống kê của Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (GWEC), lũy kế đến cuối năm 2023, tổng công suất lắp đặt ĐGNK trên toàn cầu đạt 75,2 GW, trong đó đứng đầu là Trung Quốc (37,6 GW) chiếm 50%, Vương quốc Anh (13,6 GW) chiếm 20%, Đức (8 GW) chiếm 11%, Hà Lan (4,5 GW) chiếm 6%, Đan Mạch (3 GW) chiếm 4%. 5 quốc gia trên chiếm đến 91% trong tổng công suất lắp đặt ĐGNK toàn cầu; các quốc gia còn lại, trong đó có Việt Nam, chỉ chiếm có 9%.

Đặc biệt, Đan Mạch có kế hoạch tiêu thụ điện từ năng lượng gió ngoài khơi đạt 50% vào năm 2030, Vương quốc Anh đã xây dựng được dự án ĐGNK lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, việc triển khai các dự án ĐGNK cũng gặp phải khó khăn và thách thức như: tranh chấp quyền sở hữu đất đai, tài nguyên biển và vấn đề liên quan đến bảo vệ môi trường. Do đó, để phát triển được ĐGNK cần có sự hợp tác giữa các quốc gia và các tổ chức quốc tế.

Chính sách hỗ trợ

Để xây dựng hệ thống hành lang pháp lý và chính sách phù hợp cho phát triển điện gió ngoài khơi, đồng thời đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan và bảo vệ môi trường. Gần đây, các quốc gia có chính sách cụ thể cho điện gió ngoài khơi gồm cơ quan đầu mối quản lý cấp phép điện gió ngoài khơi (Mỹ là Cục Năng lượng Đại dương - BOEM, Australia là Cục Năng lượng và Biến đổi Khí hậu) và một số đạo luật, chiến lược phát triển về điện gió ngoài khơi.

Các nước khác đã có chính sách đặc thù hỗ trợ
Các nước khác đã có chính sách đặc thù hỗ trợ

Các quốc gia đi đầu trong phát triển điện gió ngoài khơi như Đan Mạch, Vương Quốc Anh, Đức đã áp dụng nhiều chính sách hỗ trợ hiệu quả. Đan Mạch, quốc gia tiên phong, đã ban hành Đạo luật về ĐGNK từ năm 1991, thiết lập cơ chế đấu thầu cạnh tranh và hỗ trợ tài chính cho các dự án Vương quốc Anh cũng đưa ra Đạo luật Năng lượng từ năm 2013 với mục tiêu cụ thể cho ĐGNK, kèm theo cơ chế hỗ trợ giá (CfD). Chính phủ Đức thông qua Luật Năng lượng Tái tạo (EEG) với cơ chế feed-in-tariff ưu đãi cho điện gió ngoài khơi từ năm 2000.

Các nước này cũng tạo thuận lợi về quy hoạch không gian biển, đầu tư lưới điện, chuỗi cung ứng và logistics. Đan Mạch xây dựng atlas gió, quy hoạch các khu vực tiềm năng và hạ tầng kết nối. Vương quốc Anh thiết lập các vùng dự án, đầu tư nâng cấp lưới truyền tải. Đức đưa ra quy hoạch tích hợp các trang trại điện gió trên biển và đầu tư công nghệ cho lĩnh vực này.

Về công nghệ, các nước này đều chú trọng đầu tư nghiên cứu và phát triển các giải pháp tiên tiến như turbine công suất lớn (10 - 15 MW), nền móng nổi cho vùng nước sâu, hệ thống lưu trữ năng lượng. Chính sách ưu đãi và tài trợ của nhà nước đã thúc đẩy sự tham gia của các viện nghiên cứu, trường đại học và sự hợp tác với các nhà sản xuất turbine hàng đầu như: Vestas, Siemens Gamesa, GE.

Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô điện gió ngoài khơi cũng đặt ra nhiều thách thức cho các quốc gia. Vấn đề về chi phí đầu tư ban đầu cao, quá trình cấp phép phức tạp và xung đột với các bên liên quan (như ngư dân, vận tải biển) là những rào cản chính. Việc tích hợp một lượng lớn điện gió ngoài khơi vào hệ thống điện cũng đòi hỏi nâng cấp đáng kể cơ sở hạ tầng lưới điện, tăng khả năng dự phòng và linh hoạt của các nguồn phát khác. Bên cạnh đó, tác động môi trường như tiếng ồn, thay đổi sinh thái biển cần được giám sát và giảm thiểu trong điều kiện cho phép.

Trước các phân tích trên cho thấy để vượt qua các thách thức này, việc hoàn thiện khung pháp lý, thu hút đầu tư tư nhân, tăng cường hợp tác khu vực và quốc tế được xem là những giải pháp quan trọng. Kinh nghiệm từ các quốc gia đi đầu sẽ là bài học quý cho Việt Nam trong quá trình phát triển điện gió ngoài khơi trong thời gian tới.

PlasmaMed - Dấu ấn sản phẩm Thương hiệu quốc gia từ khát vọng làm chủ công nghệ y sinh

VG

Trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới về công nghệ và nâng cao chất lượng điều trị, việc xuất hiện những sản phẩm “Make in Vietnam” mang hàm lượng khoa học cao không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe mà còn khẳng định năng lực nghiên cứu, làm chủ công nghệ của doanh nghiệp trong nước.

Sẵn sàng nhập cuộc xăng sinh học

Sẵn sàng nhập cuộc xăng sinh học

VG

Việt Nam đã sẵn sàng triển khai phủ sóng xăng sinh học từ ngày 1/6, đồng thời hướng tới các mức phối trộn cao hơn như E15, E20 trong thời gian tới.

PVOIL: Hành trình đưa nhiên liệu sinh học vào cuộc sống

PVOIL: Hành trình đưa nhiên liệu sinh học vào cuộc sống

VG

Ngày 15/5/2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng khi xăng sinh học E10 được Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL), đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) triển khai kinh doanh đại trà trên phạm vi toàn quốc.

Cán bộ Cục An toàn bức xạ và hạt nhân tập huấn ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý nhà nước.

Đặt nền móng cho chương trình điện hạt nhân

VG

Việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân gắn với bài toán về năng lực quản lý nhà nước; trong đó, từng bước hoàn thiện Cục An toàn bức xạ và hạt nhân được xem là khâu then chốt, đặt nền móng cho toàn bộ chương trình phát triển điện hạt nhân trong giai đoạn tới.

Người dân chủ động giao nộp cá ủ chua không bảo đảm vệ sinh cho chính quyền.

Vận động thay đổi cách chế biến thực phẩm

VG

Nhiều vụ ngộ độc botulinum liên tiếp xảy ra trên địa bàn Đà Nẵng từ món cá ủ chua. Lãnh đạo UBND thành phố đã kiểm tra công tác phòng chống ngộ độc thực phẩm tại các xã có người bị ngộ độc để khuyên bỏ cách chế biến món ăn nhằm giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm trong cộng đồng.

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh.

Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực bán dẫn

VG

Thành phố Hồ Chí Minh đang bước vào “thời điểm vàng” để hiện thực hóa khát vọng trở thành trung tâm công nghiệp bán dẫn của cả nước và khu vực, mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, thành phố cần cấp bách xây dựng nguồn nhân lực bán dẫn không chỉ đủ về “lượng” mà còn phải bảo đảm về “chất”.

Học viên chương trình V-STT tham gia chế tạo và khảo sát linh kiện bán dẫn trong phòng thí nghiệm.

Gắn đào tạo với thực tiễn: Hướng đi mới cho nhân lực bán dẫn

VG

Trong bối cảnh ngành bán dẫn vươn lên thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu, yêu cầu về nguồn nhân lực không chỉ dừng ở nền tảng học thuật mà ngày càng nhấn mạnh năng lực thực hành. Từ thực tiễn đó, các mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp đang dần định hình như một xu hướng mới trong giáo dục đại học.

Nhân lực bán dẫn: Bài học từ Đức và khoảng trống của Việt Nam

VG

Trong bối cảnh ngành công nghiệp bán dẫn đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế số toàn cầu, câu chuyện nhân lực không còn là vấn đề riêng của các quốc gia phát triển. Đối với Việt Nam, nơi dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực bán dẫn đang tăng nhanh, bài toán nguồn nhân lực ngày càng trở nên cấp thiết.

Hiệu trưởng Trường cao đẳng FPT Polytechnic Vũ Chí Thành cùng các sinh viên tham gia sự kiện về sản xuất chip bán dẫn

Đào tạo nhân lực bán dẫn gắn với nhu cầu thị trường

VG

Việc kết nối giữa nghiên cứu-ứng dụng-thị trường để phát triển ngành công nghiệp bán dẫn đòi hỏi một mô hình liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Theo đó, nhà trường, các viện nghiên cứu là nơi đào tạo nguồn nhân lực - yếu tố được xem là một trong những "nút thắt" lớn nhất của ngành công nghiệp bán dẫn.

Đại diện Ban tổ chức tham quan khu vực tranh tài của các thí sinh tại Vòng chung kết Hội thi Tin học trẻ thành phố Hà Nội lần thứ 31.

Robot tuần tra, phần mềm học lịch sử VR xuất hiện ở Hội thi Tin học trẻ thành phố Hà Nội

VG

Là hoạt động thường niên dành cho thanh thiếu nhi Thủ đô do Đoàn Thanh niên, Hội đồng Đội phối hợp Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội tổ chức, Hội thi Tin học trẻ thành phố Hà Nội đã bước sang lần tổ chức thứ 31. Năm nay, vòng chung kết Hội thi diễn ra ngày 17/5 theo hình thức tập trung với nhiều sản phẩm đầy sáng tạo.