Đất hiếm trong chuyển dịch năng lượng và bài toán tự chủ công nghệ của Việt Nam

VG

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, cam kết lịch sử đưa mức phát thải ròng về “0” (Net Zero) vào năm 2050, quá trình chuyển đổi năng lượng xanh và số hóa nền kinh tế không còn là sự lựa chọn, mà là xu hướng sống còn của nhân loại. Tại trung tâm của cuộc cách mạng “kép” này - đất hiếm (Rare Earth Elements - REE) nổi lên như một nhóm vật liệu chiến lược mang tính quyết định, không thể thay thế. Sở hữu tiềm năng đất hiếm được đánh giá đứng thứ 6 thế giới, Việt Nam đang đứng trước “thời điểm vàng” để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ cao toàn cầu. Tuy nhiên, trong một thị trường mà nguồn cung và công nghệ đang trở thành tâm điểm chú ý của thế giới, chìa khóa để bảo vệ lợi ích quốc gia không nằm ở việc đào quặng thô đem bán, mà nằm ở năng lực tự chủ công nghệ chế biến sâu, tinh chế làm chủ chuỗi giá trị.

Hydrogen, Amoniac xanh - Tầm nhìn và lộ trình của TKV đến năm 2045

Hydrogen, Amoniac xanh - Tầm nhìn và lộ trình của TKV đến năm 2045

Vật liệu nền tảng của nền công nghiệp xanh - Ứng dụng cụ thể của từng nguyên tố:

Đất hiếm bao gồm 17 nguyên tố hóa học (15 nguyên tố nhóm Lanthanide cùng Yttrium và Scandium). Tên gọi là “hiếm” không hẳn, vì chúng khan hiếm trong lớp vỏ Trái Đất, mà bởi sự phân tán và mức độ phức tạp cao, tốn kém trong công nghệ chiết tách, tinh chế chúng thành từng nguyên tố riêng biệt, do các nguyên tố này có tính chất hóa học và vật lý gần như tương đồng.

Trong kỷ nguyên công nghiệp hiện đại, đất hiếm được giới khoa học mệnh danh là “vitamin” của nền kinh tế - là vật liệu cơ bản của nhiều ngành công nghệ cao. Các thiết bị công nghệ chỉ sử dụng một lượng nhỏ đất hiếm tính bằng gram, hoặc kilogram, nhưng đó lại là vật liệu cốt lõi quyết định hiệu suất, độ bền và khả năng thu nhỏ của thiết bị. Trong cuộc chuyển đổi năng lượng xanh hiện nay, vai trò của đất hiếm được phân bổ chuyên biệt vào ba nhóm ứng dụng chính:

Thứ nhất: Công nghiệp xe điện (EV) và năng lượng tái tạo. Đây là lĩnh vực tiêu thụ đất hiếm lớn nhất và có tốc độ tăng trưởng phi mã. Các nguyên tố nhóm nhẹ như Neodymium (Nd) và Praseodymium (Pr) là thành phần trọng yếu để chế tạo nam châm vĩnh cửu siêu cường (NdFeB).

Khác với nam châm thông thường, nam châm NdFeB tạo ra từ trường cực mạnh với kích thước rất nhỏ. Một chiếc ô tô điện cần khoảng 1 đến 3 kg nam châm này cho cụm động cơ. Đối với các tua bin điện gió, đặc biệt là tua bin gió ngoài khơi có công suất từ 10 MW đến 15 MW, bộ máy phát điện dẫn động trực tiếp cần tới hàng tấn nam châm vĩnh cửu.

Đặc biệt, để các động cơ này hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao (lên tới 200 độ C) mà không bị mất từ tính, người ta bắt buộc phải pha thêm các nguyên tố đất hiếm nhóm nặng có giá trị cao là Dysprosium (Dy) và Terbium (Tb). Thiếu vắng bộ tứ Nd, Pr, Dy, Tb, thế giới gần như không thể sản xuất xe điện và tua bin gió với hiệu suất như hiện tại.

Thứ hai: Công nghệ tiết kiệm năng lượng. Các nguyên tố như Yttrium (Y), Europium (Eu) và Terbium (Tb) đóng vai trò là chất phát quang (phosphor) không thể thiếu trong công nghệ sản xuất bóng đèn LED chiếu sáng và màn hình tinh thể lỏng, thiết bị di động. Nhờ đất hiếm, bóng đèn LED có thể phát ra ánh sáng cường độ cao, nhưng lại tiêu thụ điện năng chỉ bằng một phần mười so với bóng đèn sợi đốt truyền thống, đóng góp to lớn vào việc giảm tải hệ thống điện toàn cầu.

Thứ ba: Công nghiệp quốc phòng và hàng không vũ trụ. Dù chiếm tỷ trọng nhỏ về sản lượng, nhưng đất hiếm như Samarium (Sm), Erbium (Er), Neodymium (Nd) lại mang tính sống còn đối với an ninh quốc gia của các cường quốc. Chúng được ứng dụng trong hệ thống laser dẫn đường, radar, hệ thống điều khiển tên lửa hành trình, thiết bị nhìn xuyên đêm và hợp kim vỏ máy bay tàng hình.

Cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung:

Giá trị kinh tế của đất hiếm phụ thuộc rất lớn vào chuỗi cung ứng. Về mặt cấu trúc, quá trình chế biến đất hiếm được chia thành nhiều công đoạn khép kín và phức tạp: Khai thác quặng -> Tuyển khoáng (làm giàu quặng) -> Thủy luyện (phá vỡ cấu trúc quặng để chuyển thành dạng dung dịch) -> Phân chia và Tinh chế (chiết tách từng nguyên tố riêng biệt ra khỏi hỗn hợp) -> Luyện kim (chế tạo kim loại và hợp kim) -> Chế tạo vật liệu (sản xuất nam châm, bột huỳnh quang, vật liệu xúc tác, gốm sứ).

Điều đáng nói là phần lớn hệ lụy về ô nhiễm môi trường (hóa chất, chất thải phóng xạ) tập trung ở các khâu đầu (khai thác, tuyển khoáng, thủy luyện). Trong khi đó, 80% đến 90% biên độ lợi nhuận và giá trị gia tăng lại nằm ở khâu “hạ nguồn” - tức là công nghệ phân chia, tinh chế đạt độ tinh khiết cao (trên 99,9%) và công nghệ luyện kim, sản xuất nam châm.

Trong nhiều thập kỷ qua, bản đồ phân bổ năng lực chế biến đất hiếm toàn cầu có sự mất cân đối rõ rệt. Theo các báo cáo công khai từ Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và Cục Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS): Trung Quốc hiện là quốc gia sản xuất và tinh chế đất hiếm lớn nhất thế giới. Họ không chỉ cung cấp khoảng 60% sản lượng khai thác quặng thô, mà còn chiếm lĩnh khoảng 85% đến 90% công suất tinh chế đất hiếm và sản xuất nam châm toàn cầu.

Vào cuối năm 2023, Bộ Thương mại Trung Quốc đã ban hành quy định cập nhật danh mục công nghệ cấm và hạn chế xuất khẩu. Trong đó bao gồm công nghệ chiết tách, tinh chế đất hiếm, cũng như công nghệ sản xuất hợp kim và vật liệu nam châm. Thông tin này đã được các hãng thông tấn lớn và các chuyên gia kinh tế phân tích rộng rãi như một động thái bảo vệ lợi thế công nghệ nội địa của quốc gia này.

Trước thực tế cấu trúc chuỗi cung ứng tập trung vào một số ít quốc gia và rủi ro gián đoạn nguồn cung vật liệu thiết yếu, hàng loạt các nền kinh tế lớn như Mỹ, Liên minh châu Âu (thông qua Đạo luật Nguyên liệu thô trọng yếu - CRMA), Nhật Bản và Hàn Quốc đang đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng (China + 1). Các quốc gia này đang gia tăng đầu tư vào việc tìm kiếm đối tác mới và phục hồi năng lực chế biến nội địa.

Chính trong sự đứt gãy và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu này, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng mang tính chiến lược. Với trữ lượng đất hiếm lớn, Việt Nam hoàn toàn có tiềm năng trở thành một mắt xích trọng yếu mới trong bản đồ đất hiếm thế giới.

Viện Công nghệ Xạ hiếm (trực thuộc Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Bộ Khoa học và Công nghệ) là một trong những đơn vị nghiên cứu hàng đầu, đã có gần 40 năm nghiên cứu triển khai các đề tài nghiên cứu về quy trình chế biến đất hiếm.

Viện Công nghệ Xạ hiếm (trực thuộc Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Bộ Khoa học và Công nghệ) là một trong những đơn vị nghiên cứu hàng đầu, đã có gần 40 năm nghiên cứu triển khai các đề tài nghiên cứu về quy trình chế biến đất hiếm.

Năng lực nghiên cứu nội sinh - Quá trình tiếp cận và làm chủ công nghệ của Việt Nam:

Cơ hội là rất lớn, nhưng định hướng xuyên suốt và bất di bất dịch của Đảng, Nhà nước và Chính phủ Việt Nam là: Kiên quyết không xuất khẩu quặng thô; khai thác khoáng sản phải đi đôi với bảo vệ môi trường, gắn chặt với chế biến sâu để tạo ra giá trị gia tăng tối đa cho nền kinh tế quốc dân.

Để thực hiện mục tiêu này, vai trò của nghiên cứu khoa học là nền tảng. Trong lĩnh vực này, Viện Công nghệ Xạ hiếm (trực thuộc Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam - Bộ Khoa học và Công nghệ) là một trong những đơn vị nghiên cứu hàng đầu, đã có gần 40 năm nghiên cứu triển khai các đề tài nghiên cứu về quy trình chế biến đất hiếm. Cụ thể:

Thứ nhất: Tiếp cận làm chủ công nghệ thủy luyện. Quặng đất hiếm ở Việt Nam có đặc thù riêng biệt (chủ yếu là nhóm đất hiếm nhẹ; quặng bastnasit - mỏ Đông Pao, Nậm Xe, quặng monazit - trong sa khoáng). Các nhà khoa học của Viện Công nghệ Xạ hiếm đã nghiên cứu thành công các quy trình công nghệ thủy luyện tiên tiến (phân hủy nhiệt độ cao sử dụng axit/kiềm) để phá vỡ cấu trúc quặng tinh, loại bỏ tạp chất, xử lý chất thải phóng xạ và thu nhận tổng oxit đất hiếm (TREO) đạt tiêu chuẩn thương mại ở quy mô bán công nghiệp (pilot).

Thứ hai: Nghiên cứu công nghệ phân chia và tinh chế. Như đã phân tích, phân chia là công nghệ lõi của chuỗi giá trị đất hiếm. Việc tách các nguyên tố giống hệt nhau đòi hỏi một quá trình gọi là “chiết dung môi nhiều bậc”. Sơ đồ công nghệ này có thể cần tới hàng trăm bậc chiết nối tiếp nhau với sự kiểm soát thông số hóa lý cực kỳ tinh vi để tách từng nguyên tố đất hiếm ra khỏi nhau. Đội ngũ chuyên gia của Viện đã phát triển phần mềm tính toán, mô phỏng và vận hành thành công hệ thống chiết dung môi, có khả năng phân tách thành công các nguyên tố chiến lược như Neodymium (Nd), Praseodymium (Pr), Samarium (Sm), Dysprosium (Dy) đạt độ tinh khiết cao trên 99%. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc để làm nguyên liệu đầu vào cho ngành sản xuất nam châm điện gió và xe điện.

Thứ ba: Kiểm soát và xử lý an toàn môi trường phóng xạ. Đây là điểm mấu chốt, là lợi thế đặc thù của Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam. Hầu hết các mỏ đất hiếm trên thế giới và tại Việt Nam đều chứa các nguyên tố phóng xạ tự nhiên (chủ yếu là Uranium và Thorium). Quá trình chế biến đất hiếm, nếu không được kiểm soát sẽ giải phóng các chất phóng xạ này ra nguồn nước và đất đai, gây thảm họa sinh thái kéo dài hàng thế kỷ. Trên thực tế, nhiều quốc gia phát triển trước đây đã phải đóng cửa mỏ đất hiếm chính vì không giải được bài toán môi trường này.

Với vị thế là cơ quan nghiên cứu hàng đầu quốc gia về năng lượng nguyên tử và an toàn bức xạ, Viện Công nghệ Xạ hiếm đã thiết lập thành công các quy trình công nghệ thu hồi, cô lập và xử lý an toàn các đồng vị phóng xạ (U, Th) đi kèm trong quặng đất hiếm. Việc kiểm soát hoàn toàn chất thải phóng xạ ngay từ quy trình thủy luyện giúp hiện thực hóa khái niệm “khai thác và chế biến xanh” - điều kiện tiên quyết để các doanh nghiệp FDI công nghệ cao (từ Mỹ, Nhật Bản, châu Âu) có thể rót vốn đầu tư vào Việt Nam mà không vi phạm các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) khắt khe của quốc tế.

Tầm nhìn chiến lược - Tự lực, tự cường để kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp:

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để phát huy giá trị của tài nguyên khoáng sản phục vụ phát triển kinh tế. Tuy nhiên, khai thác tài nguyên sẽ không mang lại hiệu quả bền vững, nếu chỉ dừng ở việc xuất khẩu nguyên liệu thô và đánh đổi bằng môi trường.

Trên thực tế, công nghệ phân chia, tinh chế sâu đất hiếm và luyện kim chế tạo nam châm được các quốc gia sở hữu xem là bí mật công nghệ lõi. Việc các đối tác nước ngoài sẵn sàng chuyển giao toàn bộ những công nghệ nhạy cảm này là rất khó xảy ra. Do đó, bài toán đặt ra cho Việt Nam là phải phát huy tinh thần tự lực, tự cường, sớm triển khai đầu tư mạnh mẽ cho nghiên cứu công nghệ trong nước.

Chiến lược phát triển ngành công nghiệp đất hiếm của Việt Nam phải được đặt trên bệ phóng của khoa học và công nghệ. Những thành tựu nghiên cứu sâu rộng, bài bản của Viện Công nghệ Xạ hiếm trong nhiều năm qua chính là minh chứng sống động cho thấy: Trí tuệ Việt Nam hoàn toàn có khả năng hấp thụ, làm chủ và cùng phát triển các công nghệ tinh chế khoáng sản phức tạp nhất thế giới.

Sự tham gia nghiên cứu chuyên sâu của Viện Công nghệ Xạ hiếm và các cơ sở khoa học trong nước cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các cơ quan quản lý thẩm định được các dự án đầu tư nước ngoài, lựa chọn được các công nghệ tiên tiến, thân thiện với môi trường.

Quan trọng hơn, khi Việt Nam từng bước tự chủ được công nghệ chế biến sâu để tạo ra nguồn nguyên liệu oxit đất hiếm đạt chuẩn quốc tế, đó sẽ là thỏi nam châm thu hút chuỗi cung ứng. Thay vì chỉ bán nguyên liệu tinh, chúng ta có thể sử dụng chính nguồn nguyên liệu này làm lợi thế cạnh tranh. (Ví dụ có thể để mời gọi các tập đoàn công nghệ cao toàn cầu đến Việt Nam). Từ đó, định hướng dòng vốn FDI vào việc thiết lập các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, động cơ xe điện, thiết bị năng lượng tái tạo… hình thành một hệ sinh thái công nghiệp công nghệ cao, khép kín ngay tại nội địa.

Làm chủ công nghệ chế biến sâu đất hiếm không chỉ là lời giải cho bài toán kinh tế, mà là bước đi chiến lược bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia, đưa Việt Nam bước lên nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, đóng góp xứng đáng vào hành trình kiến tạo một tương lai xanh bền vững.

PlasmaMed - Dấu ấn sản phẩm Thương hiệu quốc gia từ khát vọng làm chủ công nghệ y sinh

VG

Trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới về công nghệ và nâng cao chất lượng điều trị, việc xuất hiện những sản phẩm “Make in Vietnam” mang hàm lượng khoa học cao không chỉ góp phần cải thiện hiệu quả chăm sóc sức khỏe mà còn khẳng định năng lực nghiên cứu, làm chủ công nghệ của doanh nghiệp trong nước.

Sẵn sàng nhập cuộc xăng sinh học

Sẵn sàng nhập cuộc xăng sinh học

VG

Việt Nam đã sẵn sàng triển khai phủ sóng xăng sinh học từ ngày 1/6, đồng thời hướng tới các mức phối trộn cao hơn như E15, E20 trong thời gian tới.

PVOIL: Hành trình đưa nhiên liệu sinh học vào cuộc sống

PVOIL: Hành trình đưa nhiên liệu sinh học vào cuộc sống

VG

Ngày 15/5/2026 đánh dấu một bước chuyển quan trọng khi xăng sinh học E10 được Tổng công ty Dầu Việt Nam (PVOIL), đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp-Năng lượng quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) triển khai kinh doanh đại trà trên phạm vi toàn quốc.

Cán bộ Cục An toàn bức xạ và hạt nhân tập huấn ứng dụng công nghệ trong công tác quản lý nhà nước.

Đặt nền móng cho chương trình điện hạt nhân

VG

Việc tái khởi động chương trình điện hạt nhân gắn với bài toán về năng lực quản lý nhà nước; trong đó, từng bước hoàn thiện Cục An toàn bức xạ và hạt nhân được xem là khâu then chốt, đặt nền móng cho toàn bộ chương trình phát triển điện hạt nhân trong giai đoạn tới.

Người dân chủ động giao nộp cá ủ chua không bảo đảm vệ sinh cho chính quyền.

Vận động thay đổi cách chế biến thực phẩm

VG

Nhiều vụ ngộ độc botulinum liên tiếp xảy ra trên địa bàn Đà Nẵng từ món cá ủ chua. Lãnh đạo UBND thành phố đã kiểm tra công tác phòng chống ngộ độc thực phẩm tại các xã có người bị ngộ độc để khuyên bỏ cách chế biến món ăn nhằm giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm trong cộng đồng.

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao tại Khu công nghệ cao Thành phố Hồ Chí Minh.

Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực bán dẫn

VG

Thành phố Hồ Chí Minh đang bước vào “thời điểm vàng” để hiện thực hóa khát vọng trở thành trung tâm công nghiệp bán dẫn của cả nước và khu vực, mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, thành phố cần cấp bách xây dựng nguồn nhân lực bán dẫn không chỉ đủ về “lượng” mà còn phải bảo đảm về “chất”.

Học viên chương trình V-STT tham gia chế tạo và khảo sát linh kiện bán dẫn trong phòng thí nghiệm.

Gắn đào tạo với thực tiễn: Hướng đi mới cho nhân lực bán dẫn

VG

Trong bối cảnh ngành bán dẫn vươn lên thành tâm điểm của cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu, yêu cầu về nguồn nhân lực không chỉ dừng ở nền tảng học thuật mà ngày càng nhấn mạnh năng lực thực hành. Từ thực tiễn đó, các mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp đang dần định hình như một xu hướng mới trong giáo dục đại học.

Nhân lực bán dẫn: Bài học từ Đức và khoảng trống của Việt Nam

VG

Trong bối cảnh ngành công nghiệp bán dẫn đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế số toàn cầu, câu chuyện nhân lực không còn là vấn đề riêng của các quốc gia phát triển. Đối với Việt Nam, nơi dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực bán dẫn đang tăng nhanh, bài toán nguồn nhân lực ngày càng trở nên cấp thiết.

Hiệu trưởng Trường cao đẳng FPT Polytechnic Vũ Chí Thành cùng các sinh viên tham gia sự kiện về sản xuất chip bán dẫn

Đào tạo nhân lực bán dẫn gắn với nhu cầu thị trường

VG

Việc kết nối giữa nghiên cứu-ứng dụng-thị trường để phát triển ngành công nghiệp bán dẫn đòi hỏi một mô hình liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp. Theo đó, nhà trường, các viện nghiên cứu là nơi đào tạo nguồn nhân lực - yếu tố được xem là một trong những "nút thắt" lớn nhất của ngành công nghiệp bán dẫn.

Đại diện Ban tổ chức tham quan khu vực tranh tài của các thí sinh tại Vòng chung kết Hội thi Tin học trẻ thành phố Hà Nội lần thứ 31.

Robot tuần tra, phần mềm học lịch sử VR xuất hiện ở Hội thi Tin học trẻ thành phố Hà Nội

VG

Là hoạt động thường niên dành cho thanh thiếu nhi Thủ đô do Đoàn Thanh niên, Hội đồng Đội phối hợp Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội tổ chức, Hội thi Tin học trẻ thành phố Hà Nội đã bước sang lần tổ chức thứ 31. Năm nay, vòng chung kết Hội thi diễn ra ngày 17/5 theo hình thức tập trung với nhiều sản phẩm đầy sáng tạo.